课程安排

khóa trình an bài

Hán Việt: khóa trình an bài

Tổng quan

Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 安 (an) + 排 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình học
  • Biên soạn curriculum

Eng

  • Cihui 課程安排 èchéng ānpái n. curriculum

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 课程软件 · 课程的 · 课程表 · 安排人力 · 安排劳力 · 安排膳宿 · 课程密度