课程密度

khóa trình mật độ

Hán Việt: khóa trình mật độ

Tổng quan

Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ khóa học
  • Biên soạn course density

Eng

  • Cihui 課程密度 èchéng mìdù n. course density

Từ liên quan

Gần nghĩa

课程软件 · 密度波 · 密度计 · 课程的 · 课程表 · 密度偏差 · 密度函数 · 密度比重