課程論的 khóa trình luận đích Hán Việt: khóa trình luận đích Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 論 (luận) + 的 (đích)Hán Việtkhóa trình luận đíchCấu tạo課 + 程 + 論 + 的 · khóa + trình + luận + đích nghĩa thành phần: khóa + trình + luận + đích Nghĩa EngCihui 課程論的 èchénglùn de attr. methodological