课程软件

khóa trình nhuyễn kiện

Hán Việt: khóa trình nhuyễn kiện

Tổng quan

(Tech) chương trình dạy học [máy điện toán]

Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm khóa học

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件技术 · 软件系统 · 课程的