課程軟體 khóa trình nhuyễn thể Hán Việt: khóa trình nhuyễn thể Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể)Hán Việtkhóa trình nhuyễn thểCấu tạo課 + 程 + 軟 + 體 · khóa + trình + nhuyễn + thể nghĩa thành phần: khóa + trình + nhuyễn + thể Nghĩa EngCihui 課程軟體 èchéng ruǎntǐ n. <lg.> courseware