課間休息

khóa gian hưu tức

Hán Việt: khóa gian hưu tức

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (gian) + (hưu) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 課間休息 èjiān xiūxi n. (class) break; recess