諉過於人

wěi guò yú rén ủy quá vu nhân

Hán Việt: ủy quá vu nhân · Pinyin: wěi guò yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (quá) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诿:推卸;过:过错。把过错推给别人。