諛墓之作

du mộ chi tác

Hán Việt: du mộ chi tác

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mộ) + (chi) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諛墓之作 úmùzhīzuò n. adulatory writing