調三斡四 tiáo sān wò sì · điều tam oát tứ Hán Việt: điều tam oát tứ · Pinyin: tiáo sān wò sì Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 三 (tam) + 斡 (oát) + 四 (tứ)Pinyintiáo sān wò sìHán Việtđiều tam oát tứCấu tạo調 + 三 + 斡 + 四 · điều + tam + oát + tứ nghĩa thành phần: điều + tam + oát + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指挑拨是非。