調伏其心 điều phục kì tâm Hán Việt: điều phục kì tâm Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 伏 (phục) + 其 (kì) + 心 (tâm)Hán Việtđiều phục kì tâmCấu tạo調 + 伏 + 其 + 心 · điều + phục + kì + tâm nghĩa thành phần: điều + phục + kì + tâm Nghĩa EngCihui 調伏其心 iáofúqíxīn f.e. moderate and subdue one's heart