調位裝置 điều vị trang trí Hán Việt: điều vị trang trí Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 位 (vị) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđiều vị trang tríCấu tạo調 + 位 + 裝 + 置 · điều + vị + trang + trí nghĩa thành phần: điều + vị + trang + trí