調停兩用 tiáo tíng liǎng yòng · điều đình lưỡng dụng Hán Việt: điều đình lưỡng dụng · Pinyin: tiáo tíng liǎng yòng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 停 (đình) + 兩 (lưỡng) + 用 (dụng)Pinyintiáo tíng liǎng yòngHán Việtđiều đình lưỡng dụngCấu tạo調 + 停 + 兩 + 用 · điều + đình + lưỡng + dụng nghĩa thành phần: điều + đình + lưỡng + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指居间观望,骑墙投机。