调停两用

tiáo tíng liǎng yòngđiều đình lưỡng dụng

Hán Việt: điều đình lưỡng dụng · Pinyin: tiáo tíng liǎng yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指居间观望,骑墙投机。

Cấu tạo: 調 (điều) + 停 (đình) + 兩 (lưỡng) + 用 (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居间观望,骑墙投机。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两用的 · 调停的 · 调停者 · 两用人材 · 調停兩用 · 两用炉 · 两用衫 · 兩用衫