調充閒職

điều sung gian chức

Hán Việt: điều sung gian chức

Tổng quan

(sử học), (quân sự), (từ lóng) hạ tầng công tác, hạ bệ

Cấu tạo: 調 (điều) + (sung) + (gian) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học), (quân sự), (từ lóng) hạ tầng công tác, hạ bệ