调制品烹调

tiáo zhì pǐn pēng tiáođiều chế phẩm phanh điều

Hán Việt: điều chế phẩm phanh điều · Pinyin: tiáo zhì pǐn pēng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 制 (chế) + 品 (phẩm) + 烹 (phanh) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế biến nấu ăn

Đức

  • Handedict Aufbereitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

调制解调器 · 烹调用的 · 烹调风格 · 烹调用填料 · 烹调用具 · 烹调用油 · 烹调用炉 · 调制噪声