調制解調器

tiáo zhì jiě tiáo qì điều chế giải điều khí

Hán Việt: điều chế giải điều khí · Pinyin: tiáo zhì jiě tiáo qì

Tổng quan

modem

Cấu tạo: 調 (điều) + (chế) + (giải) + 調 (điều) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui modem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机通信中模拟信号与数字信号的转换设备,由调制器和解调器组成。调制器把发送的数字信号转换为模拟信号,解调器把接收到的模拟信号还原为数字信号。

Eng

  • CC-CEDICT modem
  • Cihui modem