调制解调器

tiáo zhì jiě tiáo qìđiều chế giải điều khí

Hán Việt: điều chế giải điều khí · Pinyin: tiáo zhì jiě tiáo qì

Tổng quan

modem

新华 · Tân Hoa Đại lục

计算机通信中模拟信号与数字信号的转换设备,由调制器和解调器组成。调制器把发送的数字信号转换为模拟信号,解调器把接收到的模拟信号还原为数字信号。

Cấu tạo: 調 (điều) + 制 (chế) + 解 (giải) + 調 (điều) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 modem
  • Google Alex v6 thiết bị chuyển đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机通信中模拟信号与数字信号的转换设备,由调制器和解调器组成。调制器把发送的数字信号转换为模拟信号,解调器把接收到的模拟信号还原为数字信号。

Eng

  • Cihui modem

Đức

  • Handedict Modem (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调制解调器接口 · 调制品烹调 · 调制噪声 · 调制程序 · 调制能力 · 调制解调状态