調動起來 diào dòng qǐ lai · điều động khởi lai Hán Việt: điều động khởi lai · Pinyin: diào dòng qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 動 (động) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyindiào dòng qǐ laiHán Việtđiều động khởi laiCấu tạo調 + 動 + 起 + 來 · điều + động + khởi + lai nghĩa thành phần: điều + động + khởi + lai