调变解调器

điều biến giải điều khí

Hán Việt: điều biến giải điều khí

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 變 (biến) + 解 (giải) + 調 (điều) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ điều giải
  • Biên soạn 調變解調器 iáobiàn jiětiáoqì n. <comp.> modem M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 調變解調器 iáobiàn jiětiáoqì n. <comp.> modem M:ge/²zhī