調員補缺 điều viên bổ khuyết Hán Việt: điều viên bổ khuyết Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 員 (viên) + 補 (bổ) + 缺 (khuyết)Hán Việtđiều viên bổ khuyếtCấu tạo調 + 員 + 補 + 缺 · điều + viên + bổ + khuyết nghĩa thành phần: điều + viên + bổ + khuyết Nghĩa EngCihui 調員補缺 iàoyuánbǔquē v.p. transfer sb. to fill up a vacancy