調和折衷 điều hòa chiết trung Hán Việt: điều hòa chiết trung Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 和 (hòa) + 折 (chiết) + 衷 (trung)Hán Việtđiều hòa chiết trungCấu tạo調 + 和 + 折 + 衷 · điều + hòa + chiết + trung nghĩa thành phần: điều + hòa + chiết + trung Nghĩa EngCihui 調和折衷 iáohézhézhōng f.e. strike a balance; split the difference; compromise