調和級數 điều hòa cấp sổ Hán Việt: điều hòa cấp sổ Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 和 (hòa) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Hán Việtđiều hòa cấp sổCấu tạo調 + 和 + 級 + 數 · điều + hòa + cấp + sổ nghĩa thành phần: điều + hòa + cấp + sổ Nghĩa EngCihui 調和級數 iáohé jíshù n. harmonic progression