調和陰陽 tiáo hé yīn yáng · điều hòa âm dương Hán Việt: điều hòa âm dương · Pinyin: tiáo hé yīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 和 (hòa) + 陰 (âm) + 陽 (dương)Pinyintiáo hé yīn yángHán Việtđiều hòa âm dươngCấu tạo調 + 和 + 陰 + 陽 · điều + hòa + âm + dương nghĩa thành phần: điều + hòa + âm + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使阴阳有序,风调雨顺。旧多指宰相处理政务。