調脣弄舌
điều thần lộng thiệt
Hán Việt: điều thần lộng thiệt · Pinyin: tiáo chún nòng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①耍嘴皮子,纵谈。②搬弄是非。亦作“调唇弄舌”。
- Tân Hoa Tự Điển ①耍嘴皮子,纵谈。②搬弄是非。亦作调唇弄舌”。
Hán Việt: điều thần lộng thiệt · Pinyin: tiáo chún nòng shé