調子準確 điều tử chuẩn xác Hán Việt: điều tử chuẩn xác Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 子 (tử) + 準 (chuẩn) + 確 (xác)Hán Việtđiều tử chuẩn xácCấu tạo調 + 子 + 準 + 確 · điều + tử + chuẩn + xác nghĩa thành phần: điều + tử + chuẩn + xác