调度征求 diào dù zhēng qiú·điều độ trưng cầu Hán Việt: điều độ trưng cầu · Pinyin: diào dù zhēng qiú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指征敛赋税。 Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 徵 (trưng) + 求 (cầu)Pinyindiào dù zhēng qiúHán Việtđiều độ trưng cầuCấu tạo調 + 度 + 徵 + 求 · điều + độ + trưng + cầu nghĩa thành phần: điều + độ + trưng + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指征敛赋税。 Từ liên quan Gần nghĩa调度员 · 征求会员 · 征求意见 · 征求订户 · 调度有方 · 调度程序 · 征求…意见 · 征求意见本