調度徵求 diào dù zhēng qiú · điều độ trưng cầu Hán Việt: điều độ trưng cầu · Pinyin: diào dù zhēng qiú Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 徵 (trưng) + 求 (cầu)Pinyindiào dù zhēng qiúHán Việtđiều độ trưng cầuCấu tạo調 + 度 + 徵 + 求 · điều + độ + trưng + cầu nghĩa thành phần: điều + độ + trưng + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指征敛赋税。