调度有方

điều độ hữu phương

Hán Việt: điều độ hữu phương

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 有 (hữu) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 調度有方 iàodùyǒufāng v.p. manage in the right way

Eng

  • Cihui 調度有方 iàodùyǒufāng v.p. manage in the right way

Từ liên quan

Gần nghĩa

有方格的 · 有方法的 · 调度员 · 调度征求 · 调度程序 · 调度室 · 调度表