調度程序 điều độ trình tự Hán Việt: điều độ trình tự Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđiều độ trình tựCấu tạo調 + 度 + 程 + 序 · điều + độ + trình + tự nghĩa thành phần: điều + độ + trình + tự Nghĩa EngCihui 調度程序 iàodù chéngxù n. dispatch; scheduling process