调度程序

điều độ trình tự

Hán Việt: điều độ trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 度 (độ) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình điều phối
  • Biên soạn 調度程序 iàodù chéngxù n. dispatch; scheduling process

Eng

  • Cihui 調度程序 iàodù chéngxù n. dispatch; scheduling process
  • Tần suất từ 調度程序 iàodù chéngxù n. dispatch; scheduling process

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包