調換貨幣 diào huàn huò bì · điều hoán hóa tệ Hán Việt: điều hoán hóa tệ · Pinyin: diào huàn huò bì Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 換 (hoán) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Pinyindiào huàn huò bìHán Việtđiều hoán hóa tệCấu tạo調 + 換 + 貨 + 幣 · điều + hoán + hóa + tệ nghĩa thành phần: điều + hoán + hóa + tệ