調控手續

điều khống thủ tục

Hán Việt: điều khống thủ tục

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (khống) + (thủ) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調控手續 iáokòng shǒuxù n. regulatory processes/procedures