調整工資

điều chỉnh công tư

Hán Việt: điều chỉnh công tư

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chỉnh) + (công) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調整工資 iáozhěng gōngzī v.o. adjust wages (usu. upwards)