調整幹部

điều chỉnh cán bộ

Hán Việt: điều chỉnh cán bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chỉnh) + (cán) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調整幹部 iáozhěng gànbù v.o. reassign/rearrange cadres