調整時鐘 tiáo zhěng shí zhōng · điều chỉnh thì chung Hán Việt: điều chỉnh thì chung · Pinyin: tiáo zhěng shí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 時 (thì) + 鐘 (chung)Pinyintiáo zhěng shí zhōngHán Việtđiều chỉnh thì chungCấu tạo調 + 整 + 時 + 鐘 · điều + chỉnh + thì + chung nghĩa thành phần: điều + chỉnh + thì + chung