調整空間 tiáo zhěng kōng jiān · điều chỉnh không gian Hán Việt: điều chỉnh không gian · Pinyin: tiáo zhěng kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyintiáo zhěng kōng jiānHán Việtđiều chỉnh không gianCấu tạo調 + 整 + 空 + 間 · điều + chỉnh + không + gian nghĩa thành phần: điều + chỉnh + không + gian