調整資本 điều chỉnh tư bổn Hán Việt: điều chỉnh tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtđiều chỉnh tư bổnCấu tạo調 + 整 + 資 + 本 · điều + chỉnh + tư + bổn nghĩa thành phần: điều + chỉnh + tư + bổn