調整過程

tiáo zhěng guò chéng điều chỉnh quá trình

Hán Việt: điều chỉnh quá trình · Pinyin: tiáo zhěng guò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chỉnh) + (quá) + (trình)