調整預算 điều chỉnh dự toán Hán Việt: điều chỉnh dự toán Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtđiều chỉnh dự toánCấu tạo調 + 整 + 預 + 算 · điều + chỉnh + dự + toán nghĩa thành phần: điều + chỉnh + dự + toán