調朱傅粉 tiáo zhū fù fěn · điều chu phó phấn Hán Việt: điều chu phó phấn · Pinyin: tiáo zhū fù fěn Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 朱 (chu) + 傅 (phó) + 粉 (phấn)Pinyintiáo zhū fù fěnHán Việtđiều chu phó phấnCấu tạo調 + 朱 + 傅 + 粉 · điều + chu + phó + phấn nghĩa thành phần: điều + chu + phó + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调弄、涂抹脂粉。比喻刻意修饰。