調機準備 diào jī zhǔn bèi · điều ki chuẩn bị Hán Việt: điều ki chuẩn bị · Pinyin: diào jī zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 機 (ki) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyindiào jī zhǔn bèiHán Việtđiều ki chuẩn bịCấu tạo調 + 機 + 準 + 備 · điều + ki + chuẩn + bị nghĩa thành phần: điều + ki + chuẩn + bị