调查地质

điều tra địa chất

Hán Việt: điều tra địa chất

Tổng quan

nghiên cứu địa chất, thăm dò địa chất (nơi nào)

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 地 (địa) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm dò địa chất

Từ liên quan

Gần nghĩa

调查研究 · 地質年代 · 地质学上 · 地质学家 · 地质学的 · 地质学者 · 地质年代 · 地质年表