調查報導 diào chá bào dǎo · điều tra báo đạo Hán Việt: điều tra báo đạo · Pinyin: diào chá bào dǎo Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 報 (báo) + 導 (đạo)Pinyindiào chá bào dǎoHán Việtđiều tra báo đạoCấu tạo調 + 查 + 報 + 導 · điều + tra + báo + đạo nghĩa thành phần: điều + tra + báo + đạo