调查研究

diào chá yán jiūđiều tra nghiên cứu

Hán Việt: điều tra nghiên cứu · Pinyin: diào chá yán jiū

Tổng quan

điều tra nghiên cứu

新华 · Tân Hoa Đại lục

了解情况,考察分析。

Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều tra nghiên cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了解情况,考察分析。

Đức

  • Handedict recherchieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物 · 研究生院