調理陰陽 tiáo lǐ yīn yáng · điều lí âm dương Hán Việt: điều lí âm dương · Pinyin: tiáo lǐ yīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 理 (lí) + 陰 (âm) + 陽 (dương)Pinyintiáo lǐ yīn yángHán Việtđiều lí âm dươngCấu tạo調 + 理 + 陰 + 陽 · điều + lí + âm + dương nghĩa thành phần: điều + lí + âm + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言调和阴阳。