調離崗位 điều li cương vị Hán Việt: điều li cương vị Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 離 (li) + 崗 (cương) + 位 (vị)Hán Việtđiều li cương vịCấu tạo調 + 離 + 崗 + 位 · điều + li + cương + vị nghĩa thành phần: điều + li + cương + vị