調笑爲樂 điều tiếu vi nhạc Hán Việt: điều tiếu vi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 笑 (tiếu) + 爲 (vi) + 樂 (nhạc)Hán Việtđiều tiếu vi nhạcCấu tạo調 + 笑 + 爲 + 樂 · điều + tiếu + vi + nhạc nghĩa thành phần: điều + tiếu + vi + nhạc Nghĩa EngCihui 調笑為樂 iáoxiàowéilè f.e. take pleasure in jeering