調級評薪 điều cấp bình tân Hán Việt: điều cấp bình tân Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 級 (cấp) + 評 (bình) + 薪 (tân)Hán Việtđiều cấp bình tânCấu tạo調 + 級 + 評 + 薪 · điều + cấp + bình + tân nghĩa thành phần: điều + cấp + bình + tân Nghĩa EngCihui 調級評薪 iáojípíngxīn f.e. assign a new wage class