調節作用 tiáo jié zuò yòng · điều tiết tác dụng Hán Việt: điều tiết tác dụng · Pinyin: tiáo jié zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyintiáo jié zuò yòngHán Việtđiều tiết tác dụngCấu tạo調 + 節 + 作 + 用 · điều + tiết + tác + dụng nghĩa thành phần: điều + tiết + tác + dụng