调节作用

tiáo jié zuò yòngđiều tiết tác dụng

Hán Việt: điều tiết tác dụng · Pinyin: tiáo jié zuò yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác dụng điều chỉnh

Đức

  • Handedict zart machend

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 调节装置 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 调节器 · 调节墙 · 调节管