調節對象 tiáo jié duì xiàng · điều tiết đối tượng Hán Việt: điều tiết đối tượng · Pinyin: tiáo jié duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyintiáo jié duì xiàngHán Việtđiều tiết đối tượngCấu tạo調 + 節 + 對 + 象 · điều + tiết + đối + tượng nghĩa thành phần: điều + tiết + đối + tượng