调节技术 tiáo jié jì shù·điều tiết kĩ thuật Hán Việt: điều tiết kĩ thuật · Pinyin: tiáo jié jì shù Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyintiáo jié jì shùHán Việtđiều tiết kĩ thuậtCấu tạo調 + 節 + 技 + 術 · điều + tiết + kĩ + thuật nghĩa thành phần: điều + tiết + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật điều khiểnĐứcHandedict Regelungstechnik Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚