调节折页机

tiáo jié zhé yè jīđiều tiết chiết hiệt ki

Hán Việt: điều tiết chiết hiệt ki · Pinyin: tiáo jié zhé yè jī

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh máy gấp

Đức

  • Handedict Falzumstellung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节装置 · 调节光油量 · 调节清晰度 · 调节渗透的 · 调节了的 · 调节作用 · 调节光圈 · 调节对象