調節旋鈕 tiáo jié xuán niǔ · điều tiết toàn nữu Hán Việt: điều tiết toàn nữu · Pinyin: tiáo jié xuán niǔ Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 旋 (toàn) + 鈕 (nữu)Pinyintiáo jié xuán niǔHán Việtđiều tiết toàn nữuCấu tạo調 + 節 + 旋 + 鈕 · điều + tiết + toàn + nữu nghĩa thành phần: điều + tiết + toàn + nữu