調節的人 điều tiết đích nhân Hán Việt: điều tiết đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđiều tiết đích nhânCấu tạo調 + 節 + 的 + 人 · điều + tiết + đích + nhân nghĩa thành phần: điều + tiết + đích + nhân